元旦
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên đán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
元旦 nghĩa là tết dương lịch.
Nghĩa của 元旦
Danh từ riêng
- Tết dương lịch.
Từ liên quan với 元旦
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ New Year's Day; first day of the year
- Danh từ New Year's morning; morning of New Year's Day
Câu hỏi thường gặp
元旦 nghĩa là gì?
元旦 (danh từ riêng) nghĩa là tết dương lịch.
元旦 đọc là gì?
元旦 đọc là がんたん (romaji: gantan).
Âm Hán Việt của 元旦 là gì?
Âm Hán Việt của 元旦 là "nguyên đán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.