Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chư nguyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
諸元 nghĩa là thông số kỹ thuật.
Nghĩa của 諸元
Danh từ
Thông số kỹ thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ various factors or elements
Câu hỏi thường gặp
諸元 nghĩa là gì?
諸元 (danh từ) nghĩa là thông số kỹ thuật.
諸元 đọc là gì?
諸元 đọc là しょげん (romaji: shogen).
Âm Hán Việt của 諸元 là gì?
Âm Hán Việt của 諸元 là "chư nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.