Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thứ nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
次元 nghĩa là thứ nguyên, chiều.
Nghĩa của 次元
Danh từ
Thứ nguyên, chiều. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ dimension
Danh từ perspective; point of reference; level (of something); standpoint
Câu hỏi thường gặp
次元 nghĩa là gì?
次元 (danh từ) nghĩa là thứ nguyên, chiều.
次元 đọc là gì?
次元 đọc là じげん (romaji: jigen).
Âm Hán Việt của 次元 là gì?
Âm Hán Việt của 次元 là "thứ nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.