Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân dân nguyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
人民元 nghĩa là nhân dân tệ.
Nghĩa của 人民元
Danh từ
Nhân dân tệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ renminbi (currency of China); Chinese yuan
Câu hỏi thường gặp
人民元 nghĩa là gì?
人民元 (danh từ) nghĩa là nhân dân tệ.
人民元 đọc là gì?
人民元 đọc là じんみんげん (romaji: jinmingen).
Âm Hán Việt của 人民元 là gì?
Âm Hán Việt của 人民元 là "nhân dân nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.