リスト
từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
risuto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của リスト
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ list
Từ ghép có リスト
- キリスト — Cơ Đốc, Ki-tô, Ki-ri-xi-tô.
- ジャーナリスト — Nhà báo, ký giả.
- テロリスト — Người khủng bố, tên khủng bố.
- イエスキリスト — Giê-xu Ki-tô, Jêsus Christ.
- ブラックリスト — Danh sách đen.
- アナリスト — Người phân tích.
- ギタリスト — Người chơi ghi-ta, người đánh ghi-ta.
- ツーリスト — Khách du lịch.
- ボーカリスト — Ca sĩ.
- システムアナリスト — Nhà phân tích hệ thống.
- メーリングリスト — Danh sách thư, danh sách gửi thư.
- アオリスト — Thể bất định.
- 反キリスト — Kẻ chống giê-xu.
Câu ví dụ với リスト
- リストのデータは、自動集計機能を使って簡単に集計することができます。 Dữ liệu list có thể dễ dàng được tổng hợp bằng cách sử dụng chức năng tổng hợp tự động.Tatoeba #76372
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).