メーリングリスト nghĩa là danh sách thư, danh sách gửi thư.
Nghĩa của メーリングリスト
Danh từ
Danh sách thư, danh sách gửi thư.
Cách viết khác: メーリング・リスト, メイリングリスト, メイリング・リスト
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ mailing list
Câu hỏi thường gặp
メーリングリスト nghĩa là gì?
メーリングリスト (danh từ) nghĩa là danh sách thư, danh sách gửi thư.
メーリングリスト đọc là gì?
メーリングリスト đọc là メーリングリスト (romaji: mēringurisuto).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.