リスク
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
risuku
giọng máy của trình duyệt
リスク nghĩa là rủi ro.
Nghĩa của リスク
Danh từ
- Rủi ro.
Từ ghép có リスク
Câu ví dụ với リスク
- 睡眠不足で、心筋梗塞リスクが上昇。 Việc thiếu ngủ sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhồi máu cơ tim.Tatoeba #75971
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ risk
Câu hỏi thường gặp
リスク nghĩa là gì?
リスク (danh từ) nghĩa là rủi ro.
リスク đọc là gì?
リスク đọc là リスク (romaji: risuku).