TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リスク

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
risuku giọng máy của trình duyệt

リスク nghĩa là rủi ro.

Nghĩa của リスク

Danh từ

  1. Rủi ro.

Từ ghép có リスク

Câu ví dụ với リスク

  • 睡眠不足で、心筋梗塞リスクが上昇。 Việc thiếu ngủ sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhồi máu cơ tim.Tatoeba #75971

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ risk

Câu hỏi thường gặp

リスク nghĩa là gì?

リスク (danh từ) nghĩa là rủi ro.

リスク đọc là gì?

リスク đọc là リスク (romaji: risuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.