ボーカリスト
từ thông dụng
bōkarisuto
giọng máy của trình duyệt
ボーカリスト nghĩa là ca sĩ.
Nghĩa của ボーカリスト
Danh từ
- Ca sĩ.
Cách viết khác: ヴォーカリスト
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ボーカリスト
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vocalist
Câu hỏi thường gặp
ボーカリスト nghĩa là gì?
ボーカリスト (danh từ) nghĩa là ca sĩ.
ボーカリスト đọc là gì?
ボーカリスト đọc là ボーカリスト (romaji: bōkarisuto).