TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボーカリスト

từ thông dụng
bōkarisuto giọng máy của trình duyệt

ボーカリスト nghĩa là ca sĩ.

Nghĩa của ボーカリスト

Danh từ

  1. Ca sĩ.

Cách viết khác: ヴォーカリスト

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ボーカリスト

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vocalist

Câu hỏi thường gặp

ボーカリスト nghĩa là gì?

ボーカリスト (danh từ) nghĩa là ca sĩ.

ボーカリスト đọc là gì?

ボーカリスト đọc là ボーカリスト (romaji: bōkarisuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.