リスナー
từ thông dụng
risunā
giọng máy của trình duyệt
リスナー nghĩa là thính giả, người nghe.
Nghĩa của リスナー
Danh từ
- Thính giả, người nghe.
Cách viết khác: リスナ
Từ liên quan với リスナー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ listener (of radio, streaming audio content, etc.); audience
Câu hỏi thường gặp
リスナー nghĩa là gì?
リスナー (danh từ) nghĩa là thính giả, người nghe.
リスナー đọc là gì?
リスナー đọc là リスナー (romaji: risunā).