TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キリスト

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kirisuto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ ĐỐC 基 cơ·督 đốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ đốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

キリスト nghĩa là cơ đốc.

Nghĩa của キリスト

Danh từ riêng

  1. Cơ Đốc, Ki-tô, Ki-ri-xi-tô. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 基督

Từ ghép có キリスト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Christ

Câu hỏi thường gặp

キリスト nghĩa là gì?

キリスト (danh từ riêng) nghĩa là cơ đốc.

キリスト đọc là gì?

キリスト đọc là キリスト (romaji: kirisuto).

Âm Hán Việt của キリスト là gì?

Âm Hán Việt của キリスト là "cơ đốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.