TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テロリスト

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
terorisuto giọng máy của trình duyệt

テロリスト nghĩa là người khủng bố.

Nghĩa của テロリスト

Danh từ

  1. Người khủng bố, tên khủng bố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terrorist

Câu hỏi thường gặp

テロリスト nghĩa là gì?

テロリスト (danh từ) nghĩa là người khủng bố.

テロリスト đọc là gì?

テロリスト đọc là テロリスト (romaji: terorisuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.