TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

映画(えいが)スター

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
えいがスターeigasutā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 映 ánh·画 hoạ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

映画スター nghĩa là minh tinh màn bạc.

Nghĩa của 映画スター

Danh từ

  1. Minh tinh màn bạc.

Câu ví dụ với 映画スター

  • 好きな映画スターは誰? Ngôi sao điện ảnh mà bạn yêu thích là ai?Tatoeba #8866590

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ film star; movie star

Câu hỏi thường gặp

映画スター nghĩa là gì?

映画スター (danh từ) nghĩa là minh tinh màn bạc.

映画スター đọc là gì?

映画スター đọc là えいがスター (romaji: eigasutā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.