TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キャッシュレジスター

kyasshurejisutā giọng máy của trình duyệt

キャッシュレジスター nghĩa là máy tính tiền.

Nghĩa của キャッシュレジスター

Danh từ

  1. Máy tính tiền.

Cách viết khác: キャッシュ・レジスター

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cash register

Câu hỏi thường gặp

キャッシュレジスター nghĩa là gì?

キャッシュレジスター (danh từ) nghĩa là máy tính tiền.

キャッシュレジスター đọc là gì?

キャッシュレジスター đọc là キャッシュレジスター (romaji: kyasshurejisutā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.