モンスター
từ thông dụng
monsutā
giọng máy của trình duyệt
モンスター nghĩa là quái vật.
Nghĩa của モンスター
Danh từ
- Quái vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monster; monstrosity
- Danh từ giant; influential figure; colossus
- Tính từ monsterlike; over-demanding; bullying; overbearing; bossy
Câu hỏi thường gặp
モンスター nghĩa là gì?
モンスター (danh từ) nghĩa là quái vật.
モンスター đọc là gì?
モンスター đọc là モンスター (romaji: monsutā).