TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

つける

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tsukeru giọng máy của trình duyệt

つける nghĩa là gắn, đính, gắn vào, bật.

Nghĩa của つける

Động từ

  1. Gắn, đính, gắn vào.
  2. Bật (đèn, máy)
  3. Để, đặt.

Cách viết khác: 付ける, 着ける, 附ける, ツケる

Cách chia của つける

Thể lịch sự (ます)つけます
Thể てつけて
Quá khứ (た)つけた
Phủ định (ない)つけない
Khả năngつけられる
Ý chí (よう)つけよう
Điều kiện (ば)つければ
Bị độngつけられる
Sai khiếnつけさせる
Mệnh lệnhつけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với つける

Từ ghép có つける

Câu ví dụ với つける

  • 多くの植物は春に花をつける。 Rất nhiều thực vật nở hoa vào mùa Xuân.Tatoeba #138359
  • 君には嘘はつけないよ。 Tôi không thể nói dối bạn được đâu.Tatoeba #178669
  • 会社の帳簿を付けるのに2、3日かかります。 Tôi đã phải mất nhiều ngày để quyết toán sổ sách của công ty.Tatoeba #185268
  • 私達は、バターをパンにつけてたべる。 Tụi tao ăn bơ trên bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151908
  • 彼女はもっと良い仕事につけるように英語を練習しています。 Cô ta thực hành tiếng Anh để kiếm một công việc tốt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91357

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to attach; to join; to connect; to add; to append
  • Động từ to furnish (a house with)
  • Động từ to wear; to put on
  • Động từ to keep a diary; to make an entry
  • Động từ to appraise; to set (a price)
  • Động từ to allot; to budget; to assign
  • Động từ to bring alongside
  • Động từ to place (under guard or doctor)
  • Động từ to follow (someone); to shadow; to tail; to stalk
  • Động từ to load; to give (courage to)
  • Động từ to keep (an eye on)
  • Động từ to establish (relations or understanding)

Câu hỏi thường gặp

つける nghĩa là gì?

つける (động từ) nghĩa là gắn, đính, gắn vào, bật.

つける đọc là gì?

つける đọc là つける (romaji: tsukeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.