TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

結(むす)びつける

JLPT N1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
むすびつけるmusubitsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 結 kết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

結びつける nghĩa là kết hợp.

Nghĩa của 結びつける

Động từ

  1. Kết hợp.

Cách viết khác: 結び付ける

Cách chia của 結びつける

Thể lịch sự (ます)結びつけます
Thể て結びつけて
Quá khứ (た)結びつけた
Phủ định (ない)結びつけない
Khả năng結びつけられる
Ý chí (よう)結びつけよう
Điều kiện (ば)結びつければ
Bị động結びつけられる
Sai khiến結びつけさせる
Mệnh lệnh結びつけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 結びつける

  • 理論と実際を結び付けるべきだ。 Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế.Tatoeba #78357
  • 理論を実践と結び付けることが重要である。 Cần phải kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.Tatoeba #78349

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tie (to); to fasten; to attach; to join; to bind
  • Động từ to connect (one thing with another); to link; to bring together; to combine; to associate

Câu hỏi thường gặp

結びつける nghĩa là gì?

結びつける (động từ) nghĩa là kết hợp.

結びつける đọc là gì?

結びつける đọc là むすびつける (romaji: musubitsukeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.