傷つける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
傷つける nghĩa là làm tổn thương.
Nghĩa của 傷つける
Động từ
- Làm tổn thương.
Cách viết khác: 傷付ける, 疵付ける, 疵つける, 傷付る
Cách chia của 傷つける
| Thể lịch sự (ます) | 傷つけます |
| Thể て | 傷つけて |
| Quá khứ (た) | 傷つけた |
| Phủ định (ない) | 傷つけない |
| Khả năng | 傷つけられる |
| Ý chí (よう) | 傷つけよう |
| Điều kiện (ば) | 傷つければ |
| Bị động | 傷つけられる |
| Sai khiến | 傷つけさせる |
| Mệnh lệnh | 傷つけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 傷つける
- 私は彼の気持ちを傷付けたかもしれない。 Có lẽ tôi đã làm tổn thương cảm xúc của anh ta rồi.Tatoeba #162179
- 私の言葉が彼女を傷つけるとは考えもしなかった。 Tôi chưa từng nghĩ là những lời nói của tôi lại làm tổn thương cô ấy.Tatoeba #163688
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wound; to injure
- Động từ to hurt someone's feelings (pride, etc.)
- Động từ to damage; to chip; to scratch
Câu hỏi thường gặp
傷つける nghĩa là gì?
傷つける (động từ) nghĩa là làm tổn thương.
傷つける đọc là gì?
傷つける đọc là きずつける (romaji: kizutsukeru).