つける
Nghĩa của つける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn on; to switch on; to light up
Cách viết khác: 点ける
Cách chia của つける
| Thể lịch sự (ます) | つけます |
| Thể て | つけて |
| Quá khứ (た) | つけた |
| Phủ định (ない) | つけない |
| Khả năng | つけられる |
| Ý chí (よう) | つけよう |
| Điều kiện (ば) | つければ |
| Bị động | つけられる |
| Sai khiến | つけさせる |
| Mệnh lệnh | つけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với つける
Từ ghép có つける
Câu ví dụ với つける
- 電灯を点けてくれ。何も見えないよ。 Bật điện lên đi. Tôi chẳng thấy gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124761
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.