TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

つける

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tsukeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của つける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to turn on; to switch on; to light up

Cách viết khác: 点ける

Cách chia của つける

Thể lịch sự (ます)つけます
Thể てつけて
Quá khứ (た)つけた
Phủ định (ない)つけない
Khả năngつけられる
Ý chí (よう)つけよう
Điều kiện (ば)つければ
Bị độngつけられる
Sai khiếnつけさせる
Mệnh lệnhつけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với つける

Từ ghép có つける

Câu ví dụ với つける

  • 電灯を点けてくれ。何も見えないよ。 Bật điện lên đi. Tôi chẳng thấy gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124761

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.