つぐ
JLPT N3 từ thông dụng
tsugu
giọng máy của trình duyệt
つぐ nghĩa là đổ, rót.
Nghĩa của つぐ
Động từ
- Đổ, rót.
Cách viết khác: 注ぐ
Cách chia của つぐ
| Thể lịch sự (ます) | つぎます |
| Thể て | ついで |
| Quá khứ (た) | ついだ |
| Phủ định (ない) | つがない |
| Khả năng | つげる |
| Ý chí (よう) | つごう |
| Điều kiện (ば) | つげば |
| Bị động | つがれる |
| Sai khiến | つがせる |
| Mệnh lệnh | つげ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pour (into a vessel); to fill (a cup, bowl, etc.) with; to dish out (food or drink)
Câu hỏi thường gặp
つぐ nghĩa là gì?
つぐ (động từ) nghĩa là đổ, rót.
つぐ đọc là gì?
つぐ đọc là つぐ (romaji: tsugu).