TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

つぐ

JLPT N3 từ thông dụng
tsugu giọng máy của trình duyệt

つぐ nghĩa là đổ, rót.

Nghĩa của つぐ

Động từ

  1. Đổ, rót.

Cách viết khác: 注ぐ

Cách chia của つぐ

Thể lịch sự (ます)つぎます
Thể てついで
Quá khứ (た)ついだ
Phủ định (ない)つがない
Khả năngつげる
Ý chí (よう)つごう
Điều kiện (ば)つげば
Bị độngつがれる
Sai khiếnつがせる
Mệnh lệnhつげ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pour (into a vessel); to fill (a cup, bowl, etc.) with; to dish out (food or drink)

Câu hỏi thường gặp

つぐ nghĩa là gì?

つぐ (động từ) nghĩa là đổ, rót.

つぐ đọc là gì?

つぐ đọc là つぐ (romaji: tsugu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.