付け
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 付け
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bill; bill of sale; payment invoice
- Danh từ tab (for later payment); credit
- Danh từ attachment; contact play
- Danh từ sound effect produced by striking a wooden board with clappers
- Danh từ letter (cổ)
- Danh từ reason; motive; pretext (cổ)
- Danh từ one's fortune; one's luck (cổ)
Cách viết khác: 附け, ツケ
Từ ghép có 付け
Câu ví dụ với 付け
- 言葉づかいに気を付けなさい。 Hãy chú ý đến cách ăn nói.Tatoeba #174712
- 理論と実際を結び付けるべきだ。 Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế.Tatoeba #78357
- 娘にメアリーと名付けたかった。 Tôi đã muốn đặt tên con gái là Mary.Tatoeba #8095244
- 彼は遠くに船を見付けた。 Anh ta trông thấy một con thuyền từ phía xa.Tatoeba #109563
- トムは名札を付けてるよ。 Tom đang đeo thẻ tên đấy.Tatoeba #8652480
- まずは、この仕事を片付けないと。 Tôi phải làm xong công việc này trước.Tatoeba #9855823
- 道を横断するときは気を付けなさい。 Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường.Tatoeba #123573
- 私は彼の気持ちを傷付けたかもしれない。 Có lẽ tôi đã làm tổn thương cảm xúc của anh ta rồi.Tatoeba #162179
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).