Tốt tiếng Nhật là gì?
"tốt" trong tiếng Nhật là 良い (よい) (tính từ), いい (tính từ), 上手 (じょうず) (tính từ đuôi na).
良い Tính từ
よいyoiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt.
- 彼の健康状態はよくない。 Tình trạng sức khỏe của anh ấy không tốt.
- 彼はよい奥さんを選んだ。 Anh ấy đã chọn một người vợ tốt.
いい Tính từ
iiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt, được.
- 私が知る限り、彼はいいやつだ。 Như tôi đã biết thì anh ta thật sự là một chàng trai tốt bụng.
上手 Tính từ đuôi na
じょうずjōzuHán Việt: THƯỢNG THỦJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giỏi, khéo léo, lành nghề, tốt.
- 彼は私よりも英語を上手に話す。 Nó nói tiếng Anh tốt hơn tôi.
- 彼は私より上手に英語を話す。 Nó nói tiếng Anh tốt hơn tôi.
うまい Tính từ đuôi i
umaiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giỏi, khéo léo, khéo, ngon, tốt.
- 始まりがうまければ半ばうまくいったもおなじ。 Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.
- 私は出来るだけその詩をうまく翻訳した。 Tôi đã dịch bài thơ này tốt nhất có thể.
よく Phó từ
yokuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt, mả.
よろしい Tính từ đuôi i
yoroshiiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Được, tốt (lịch sự của いい)
結構 Tính từ đuôi na
けっこうkekkōHán Việt: KẾT CẤUJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt, được; đủ rồi (結構です — không cần đâu ạ)
OK Thán từ
オッケーokkēJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng ý, tốt, rồi.
了解 Thán từ
りょうかいryōkaiHán Việt: LIỄU GIẢIJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng ý, tốt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tốt tiếng Nhật là gì?
"tốt" trong tiếng Nhật là 良い (よい) (tính từ), いい (tính từ), 上手 (じょうず) (tính từ đuôi na).