TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はい

JLPT N5 từ thông dụng
hai giọng máy của trình duyệt

はい nghĩa là vâng, phải, dạ, đồng ý.

Nghĩa của はい

Thán từ

  1. Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ.
  2. Đồng ý, tốt.

Cách viết khác: へい, はーい, はーーい

Câu ví dụ với はい

  • はい、社長さんと話しました。 Vâng, tôi đã nói chuyện với giám đốc rồi.Tatoeba #198368
  • はい。これならそらで歌えます。 Vâng, tôi có thể hát thuộc lòng bài này.Tatoeba #76481
  • はい。100メートルを12秒以内で走ることができます。 Vâng, anh ta có thể chạy 100 mét trong vòng 12 giây.Tatoeba #198366
  • 「はい」と「いいえ」しか言わない人と会話を続けるのは難しい。 Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".Tatoeba #4993
  • 「砂糖を取ってくれませんか」「はい、どうぞ」 "Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn".Tatoeba #236328
  • あなたの意見を「はい」か「いいえ」だけに制限しないでください。 Xin dừng giới hạn ý kiến của bạn ở "Có" hoặc "Không". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233462

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ yes; that is correct (lịch sự)
  • Thán từ understood; I see; OK; okay
  • Thán từ present; here
  • Thán từ pardon?; what's that?; come again? (khẩu ngữ)
  • Thán từ now; here; here you go
  • Thán từ giddy-up; giddap

Câu hỏi thường gặp

はい nghĩa là gì?

はい (thán từ) nghĩa là vâng, phải, dạ, đồng ý.

はい đọc là gì?

はい đọc là はい (romaji: hai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.