はい
はい nghĩa là vâng, phải, dạ, đồng ý.
Nghĩa của はい
Thán từ
- Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ.
- Đồng ý, tốt.
Cách viết khác: へい, はーい, はーーい
Câu ví dụ với はい
- はい、社長さんと話しました。 Vâng, tôi đã nói chuyện với giám đốc rồi.Tatoeba #198368
- はい。これならそらで歌えます。 Vâng, tôi có thể hát thuộc lòng bài này.Tatoeba #76481
- はい。100メートルを12秒以内で走ることができます。 Vâng, anh ta có thể chạy 100 mét trong vòng 12 giây.Tatoeba #198366
- 「はい」と「いいえ」しか言わない人と会話を続けるのは難しい。 Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".Tatoeba #4993
- 「砂糖を取ってくれませんか」「はい、どうぞ」 "Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn".Tatoeba #236328
- あなたの意見を「はい」か「いいえ」だけに制限しないでください。 Xin dừng giới hạn ý kiến của bạn ở "Có" hoặc "Không". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233462
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ yes; that is correct (lịch sự)
- Thán từ understood; I see; OK; okay
- Thán từ present; here
- Thán từ pardon?; what's that?; come again? (khẩu ngữ)
- Thán từ now; here; here you go
- Thán từ giddy-up; giddap
Câu hỏi thường gặp
はい nghĩa là gì?
はい (thán từ) nghĩa là vâng, phải, dạ, đồng ý.
はい đọc là gì?
はい đọc là はい (romaji: hai).