うまい
うまい nghĩa là giỏi, khéo léo, khéo.
Nghĩa của うまい
Tính từ đuôi i
- Giỏi, khéo léo, khéo, ngon, tốt.
Cách viết khác: 上手い, 美味い, 旨い, 巧い, 甘い, 美い
Cách chia của うまい
| Phủ định | うまくない |
| Quá khứ | うまかった |
| Quá khứ phủ định | うまくなかった |
| Thể て | うまくて |
| Dạng phó từ (く) | うまく |
| Điều kiện (ば) | うまければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có うまい
Câu ví dụ với うまい
- 彼はかなりうまく英語を話す。 Anh ta nói tiếng Anh khá tốt.Tatoeba #114117
- 彼女は英語を話すのが一番うまいと自惚れている。 Cô ấy tự cho mình là người nói tiếng Anh giỏi nhất.Tatoeba #91015
- 彼女は料理がうまいそうだ。 Nghe nói anh ta nấu ăn khá ngon.Tatoeba #98954
- 彼はテニスがとても上手い。 Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111825
- 彼は私よりも英語を話すのが上手い。 Nó nói tiếng Anh tốt hơn tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105643
- 私は出来るだけその詩をうまく翻訳した。 Tôi đã dịch bài thơ này tốt nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155969
- 彼は背は低いが、バスケットボールが上手い。 Nó lùn nhưng rất giỏi môn bóng rổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101279
- 始まりがうまければ半ばうまくいったもおなじ。 Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168954
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i skillful; skilful; skilled; good; expert
- Tính từ đuôi i delicious; tasty; good; nice
- Tính từ đuôi i good (deal, idea, etc.); profitable; promising; lucky; fortunate
Câu hỏi thường gặp
うまい nghĩa là gì?
うまい (tính từ đuôi i) nghĩa là giỏi, khéo léo, khéo.
うまい đọc là gì?
うまい đọc là うまい (romaji: umai).