りょ
ryo
giọng máy của trình duyệt
りょ nghĩa là đồng ý, tốt.
Nghĩa của りょ
Thán từ
- viết tắt, tiếng lóng mạng Đồng ý, tốt.
Cách viết khác: り
Từ liên quan với りょ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ understood; OK; roger (viết tắt, tiếng lóng mạng)
Câu hỏi thường gặp
りょ nghĩa là gì?
りょ (thán từ) nghĩa là đồng ý, tốt.
りょ đọc là gì?
りょ đọc là りょ (romaji: ryo).