TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

りょ

ryo giọng máy của trình duyệt

りょ nghĩa là đồng ý, tốt.

Nghĩa của りょ

Thán từ

  1. viết tắt, tiếng lóng mạng Đồng ý, tốt.

Cách viết khác: り

Từ liên quan với りょ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ understood; OK; roger (viết tắt, tiếng lóng mạng)

Câu hỏi thường gặp

りょ nghĩa là gì?

りょ (thán từ) nghĩa là đồng ý, tốt.

りょ đọc là gì?

りょ đọc là りょ (romaji: ryo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.