TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

よろしい

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yoroshii giọng máy của trình duyệt

よろしい nghĩa là được, tốt.

Nghĩa của よろしい

Tính từ đuôi i

  1. Được, tốt (lịch sự của いい)

Cách viết khác: 宜しい

Cách chia của よろしい

Phủ địnhよろしくない
Quá khứよろしかった
Quá khứ phủ địnhよろしくなかった
Thể てよろしくて
Dạng phó từ (く)よろしく
Điều kiện (ば)よろしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với よろしい

  • もう帰宅してもよろしい。 Bây giờ bạn có thể về nhà.Tatoeba #194229
  • ここに駐車してもよろしいですか。 Tôi có thể đỗ xe ở đây không?Tatoeba #224397
  • ここで写真を撮ってもよろしいですか。 Ở đây có được chụp ảnh không?Tatoeba #224551
  • 雨でなければ、サイクリングに行ってもよろしい。 Nếu trời không mưa, bạn có thể đi xe đạp.Tatoeba #189652
  • 午後6時にうかがって、あなたの都合はよろしいでしょうか。 Có tiện cho bạn nếu tôi đến lúc 6 giờ chiều không ?Tatoeba #174413
  • 私のペンを使ってもよろしい。 Anh có thể dùng cây viết của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164114
  • 電話を借りてもよろしいですか。 Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124658
  • 入ってもよろしいですか。 Tôi vào được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122101

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i good; OK; all right; fine; very well (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

よろしい nghĩa là gì?

よろしい (tính từ đuôi i) nghĩa là được, tốt.

よろしい đọc là gì?

よろしい đọc là よろしい (romaji: yoroshii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.