よろしい
よろしい nghĩa là được, tốt.
Nghĩa của よろしい
Tính từ đuôi i
- Được, tốt (lịch sự của いい)
Cách viết khác: 宜しい
Cách chia của よろしい
| Phủ định | よろしくない |
| Quá khứ | よろしかった |
| Quá khứ phủ định | よろしくなかった |
| Thể て | よろしくて |
| Dạng phó từ (く) | よろしく |
| Điều kiện (ば) | よろしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với よろしい
- もう帰宅してもよろしい。 Bây giờ bạn có thể về nhà.Tatoeba #194229
- ここに駐車してもよろしいですか。 Tôi có thể đỗ xe ở đây không?Tatoeba #224397
- ここで写真を撮ってもよろしいですか。 Ở đây có được chụp ảnh không?Tatoeba #224551
- 雨でなければ、サイクリングに行ってもよろしい。 Nếu trời không mưa, bạn có thể đi xe đạp.Tatoeba #189652
- 午後6時にうかがって、あなたの都合はよろしいでしょうか。 Có tiện cho bạn nếu tôi đến lúc 6 giờ chiều không ?Tatoeba #174413
- 私のペンを使ってもよろしい。 Anh có thể dùng cây viết của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164114
- 電話を借りてもよろしいですか。 Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124658
- 入ってもよろしいですか。 Tôi vào được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122101
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i good; OK; all right; fine; very well (tôn kính ngữ)
Câu hỏi thường gặp
よろしい nghĩa là gì?
よろしい (tính từ đuôi i) nghĩa là được, tốt.
よろしい đọc là gì?
よろしい đọc là よろしい (romaji: yoroshii).