TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

だけ

JLPT N1 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dake giọng máy của trình duyệt

だけ (đọc dake) là trợ từ, nghĩa là Chỉ.

Nghĩa của だけ

Trợ từ

  1. Chỉ.

Cách viết khác: 丈

Câu ví dụ với だけ

  • それを買うだけのお金がある。 Anh ấy có đủ tiền để mua nó.Tatoeba #204535
  • 考えるだけでも忌まわしい。 Chỉ nghĩ đến nó thôi là tôi đã thấy đáng sợ rồi.Tatoeba #173452
  • 私は少しだけお金を持っています。 Tôi chỉ mang theo một ít tiền.Tatoeba #155884
  • 私はそれを買うだけのお金がある。 Tôi có đủ tiền để mua nó.Tatoeba #159682
  • ほんの一度会っただけ。 Tôi chỉ gặp anh ta có một lần.Tatoeba #195873
  • 私だけが残った。 Chỉ còn lại một mình tôi.Tatoeba #167347
  • 彼女が美人だと思っているのは私たちだけだ。 Chỉ mình chúng tôi thấy cô ấy đẹp.Tatoeba #95236
  • ヘビのことを考えるだけで彼女の顔は青くなる。 Cô ấy tái mét lại khi nghĩ về rắn.Tatoeba #196730

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ only; just; merely; simply; no more than
  • Trợ từ as much as; to the extent of; enough to

Câu hỏi thường gặp

だけ là gì?

だけ (đọc dake) là trợ từ, nghĩa là Chỉ.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.