だけ
dake
giọng máy của trình duyệt
だけ (đọc dake) là trợ từ, nghĩa là Chỉ.
Nghĩa của だけ
Trợ từ
- Chỉ.
Cách viết khác: 丈
Câu ví dụ với だけ
- それを買うだけのお金がある。 Anh ấy có đủ tiền để mua nó.Tatoeba #204535
- 考えるだけでも忌まわしい。 Chỉ nghĩ đến nó thôi là tôi đã thấy đáng sợ rồi.Tatoeba #173452
- 私は少しだけお金を持っています。 Tôi chỉ mang theo một ít tiền.Tatoeba #155884
- 私はそれを買うだけのお金がある。 Tôi có đủ tiền để mua nó.Tatoeba #159682
- ほんの一度会っただけ。 Tôi chỉ gặp anh ta có một lần.Tatoeba #195873
- 私だけが残った。 Chỉ còn lại một mình tôi.Tatoeba #167347
- 彼女が美人だと思っているのは私たちだけだ。 Chỉ mình chúng tôi thấy cô ấy đẹp.Tatoeba #95236
- ヘビのことを考えるだけで彼女の顔は青くなる。 Cô ấy tái mét lại khi nghĩ về rắn.Tatoeba #196730
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ only; just; merely; simply; no more than
- Trợ từ as much as; to the extent of; enough to
Câu hỏi thường gặp
だけ là gì?
だけ (đọc dake) là trợ từ, nghĩa là Chỉ.