ただ
ただ nghĩa là thường, miễn phí, đơn thuần.
Nghĩa của ただ
Danh từ
- Thường.
- Miễn phí.
Phó từ
- Chỉ, đơn thuần.
Cách viết khác: 只, 唯, 徒, 但, タダ
Câu ví dụ với ただ
- ただの主婦にはなりたくありません。 Tôi không muốn trở thành một bà nội trợ tầm thường.Tatoeba #203638
- ジルはわれわれのクラブでただ1人の女性です。 Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi.Tatoeba #215192
- 「何を差し上げましょう?」「いや、結構です。ただ見ているだけです」 "Em có thể giúp gì được cho anh ạ?" Dạ không có gì đâu, tôi chỉ nhìn thôi."Tatoeba #236383
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ordinary; common; usual
- Danh từ free of charge; free
- Danh từ unaffected; as is; safe
- Phó từ only; merely; just; simply
- Liên từ but; however; nevertheless; except
Câu hỏi thường gặp
ただ nghĩa là gì?
ただ (danh từ, phó từ) nghĩa là thường, miễn phí, đơn thuần.
ただ đọc là gì?
ただ đọc là ただ (romaji: tada).