TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ただ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tada giọng máy của trình duyệt

ただ nghĩa là thường, miễn phí, đơn thuần.

Nghĩa của ただ

Danh từ

  1. Thường.
  2. Miễn phí.

Phó từ

  1. Chỉ, đơn thuần.

Cách viết khác: 只, 唯, 徒, 但, タダ

Câu ví dụ với ただ

  • ただの主婦にはなりたくありません。 Tôi không muốn trở thành một bà nội trợ tầm thường.Tatoeba #203638
  • ジルはわれわれのクラブでただ1人の女性です。 Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi.Tatoeba #215192
  • 「何を差し上げましょう?」「いや、結構です。ただ見ているだけです」 "Em có thể giúp gì được cho anh ạ?" Dạ không có gì đâu, tôi chỉ nhìn thôi."Tatoeba #236383

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ordinary; common; usual
  • Danh từ free of charge; free
  • Danh từ unaffected; as is; safe
  • Phó từ only; merely; just; simply
  • Liên từ but; however; nevertheless; except

Câu hỏi thường gặp

ただ nghĩa là gì?

ただ (danh từ, phó từ) nghĩa là thường, miễn phí, đơn thuần.

ただ đọc là gì?

ただ đọc là ただ (romaji: tada).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.