Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
に限って nghĩa là Chỉ.
Nghĩa của に限って
Cụm từ
Chỉ.
Câu ví dụ với に限って
「飲み物は無料ですか」「ご婦人に限ってです」"Đồ uống có miễn phí không?" "Khuyến mãi này chỉ áp dụng cho phụ nữ, thưa quý khách."Tatoeba #236398
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ particularly; only; in the case of
Câu hỏi thường gặp
に限って nghĩa là gì?
に限って (cụm từ) nghĩa là Chỉ.
に限って đọc là gì?
に限って đọc là にかぎって (romaji: nikagitte).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.