糸
JLPT N4 từ thông dụng
いとito
giọng máy của trình duyệt
糸 nghĩa là sợi.
Nghĩa của 糸
Danh từ
- Chỉ, sợi.
Từ ghép có 糸
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thread; yarn; string
Câu hỏi thường gặp
糸 nghĩa là gì?
糸 (danh từ) nghĩa là sợi.
糸 đọc là gì?
糸 đọc là いと (romaji: ito).