たった
たった nghĩa là Chỉ.
Nghĩa của たった
Tính từ
- Chỉ.
Câu ví dụ với たった
- たった1時間しかかからなかった。 Nó chỉ mất một tiếng.Tatoeba #203594
- 2週間の間たった1滴も雨は降らなかった。 Đã hai tuần rồi mà chưa có một giọt mưa nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235479
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ only; merely; but; no more than
Câu hỏi thường gặp
たった nghĩa là gì?
たった (tính từ) nghĩa là Chỉ.
たった đọc là gì?
たった đọc là たった (romaji: tatta).