TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たった

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tatta giọng máy của trình duyệt

たった nghĩa là Chỉ.

Nghĩa của たった

Tính từ

  1. Chỉ.

Câu ví dụ với たった

  • たった1時間しかかからなかった。 Nó chỉ mất một tiếng.Tatoeba #203594
  • 2週間の間たった1滴も雨は降らなかった。 Đã hai tuần rồi mà chưa có một giọt mưa nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235479

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ only; merely; but; no more than

Câu hỏi thường gặp

たった nghĩa là gì?

たった (tính từ) nghĩa là Chỉ.

たった đọc là gì?

たった đọc là たった (romaji: tatta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.