ほんの
ほんの nghĩa là Chỉ.
Nghĩa của ほんの
Liên thể từ
- Chỉ.
Cách viết khác: 本の
Câu ví dụ với ほんの
- ほんの一度会っただけ。 Tôi chỉ gặp anh ta có một lần.Tatoeba #195873
- ほんの冗談だよ。 Tôi chỉ đùa thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195863
- たいしたことじゃありません。その劇中のほんの脇役です。 Nó không có gì ấn tượng. Nó chỉ là một phần nhỏ trong vở kịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211148
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ mere; only; just; slight
Câu hỏi thường gặp
ほんの nghĩa là gì?
ほんの (liên thể từ) nghĩa là Chỉ.
ほんの đọc là gì?
ほんの đọc là ほんの (romaji: honno).