TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ほんの

JLPT N1 từ thông dụng
honno giọng máy của trình duyệt

ほんの nghĩa là Chỉ.

Nghĩa của ほんの

Liên thể từ

  1. Chỉ.

Cách viết khác: 本の

Câu ví dụ với ほんの

  • ほんの一度会っただけ。 Tôi chỉ gặp anh ta có một lần.Tatoeba #195873
  • ほんの冗談だよ。 Tôi chỉ đùa thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195863
  • たいしたことじゃありません。その劇中のほんの脇役です。 Nó không có gì ấn tượng. Nó chỉ là một phần nhỏ trong vở kịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211148

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên thể từ mere; only; just; slight

Câu hỏi thường gặp

ほんの nghĩa là gì?

ほんの (liên thể từ) nghĩa là Chỉ.

ほんの đọc là gì?

ほんの đọc là ほんの (romaji: honno).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.