TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ばかり

từ thông dụng
bakari giọng máy của trình duyệt

ばかり nghĩa là đơn thuần.

Nghĩa của ばかり

Trợ từ

  1. Chỉ, đơn thuần.

Cách viết khác: 許り, 許, ばっかり

Câu ví dụ với ばかり

  • 返事を待つアリスに向けられたのは突然の咆哮。それは耳を貫かんばかりに鋭く、天に届かんばかりに大きく響くものでした。 Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.Tatoeba #75716
  • 隣の犬はほえてばかりいます。 Con chó nhà hàng xóm sủa suốt ngày.Tatoeba #77772
  • 私は引っ越してきたばかりです。 Tôi vừa mới chuyển nhà.Tatoeba #158409
  • 私はたった今帰ったばかりです。 Tôi vừa mới về.Tatoeba #159565
  • 彼は一日中ベッドで寝てばかりいた。 Anh ấy chả làm gì khác ngoài nằm trên giường cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109884
  • 彼らはいつも不平ばかり言っている。 Họ lúc nào cũng phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228701

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ only; merely; nothing but; no more than
  • Trợ từ approximately; about
  • Trợ từ just (finished, etc.)
  • Trợ từ as if to; (as though) about to; going to; on the point of; at any minute
  • Trợ từ indicates emphasis
  • Trợ từ always; constantly

Câu hỏi thường gặp

ばかり nghĩa là gì?

ばかり (trợ từ) nghĩa là đơn thuần.

ばかり đọc là gì?

ばかり đọc là ばかり (romaji: bakari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.