香
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
香 nghĩa là hương, nhang.
Nghĩa của 香
Danh từ
- Hương, nhang.
Cách viết khác: こり
Từ ghép có 香
- 香り — Mùi thơm, hương thơm, hương vị, mùi.
- 香港 — Hương Cảng, Hồng Kông, Hồng Công.
- 香りがする — Mùi.
- 香水 — Nước hoa.
- 香辛料 — Gia vị.
- 香ばしい — Thơm.
- 香気 — Mùi thơm, hương thơm.
- 香料 — Hương liệu.
- 香炉 — Lư hương.
- 香味 — Hương vị.
- 薫香 — Hương, nhang.
- 香川県 — Tỉnh thuộc vùng Shikoku, Nhật Bản.
- 香草 — Cỏ, cây thảo.
- 香油 — Nhựa thơm.
- 乳香 — Nhũ hương.
- 麝香 — Xạ hương.
- 蚊取り線香 — Nhang muỗi.
- 沈香 — Trầm hương.
- 竜涎香 — Long diên hương.
- 香り高い — Thơm.
- 鬱金香 — Uất kim hương, uất kim cương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incense
Câu hỏi thường gặp
香 nghĩa là gì?
香 (danh từ) nghĩa là hương, nhang.
香 đọc là gì?
香 đọc là こう (romaji: kō).
Âm Hán Việt của 香 là gì?
Âm Hán Việt của 香 là "hương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.