首飾り
JLPT N1 từ thông dụng
くびかざりkubikazari
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
首飾り nghĩa là chuỗi hạt.
Nghĩa của 首飾り
Danh từ
- Chuỗi hạt.
Cách viết khác: 頸飾り, 頚飾り
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ necklace; choker
Câu hỏi thường gặp
首飾り nghĩa là gì?
首飾り (danh từ) nghĩa là chuỗi hạt.
首飾り đọc là gì?
首飾り đọc là くびかざり (romaji: kubikazari).