Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xạ hương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
麝香 nghĩa là xạ hương.
Nghĩa của 麝香
Danh từ
Xạ hương. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: じゃ香, ジャコウ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ musk
Câu hỏi thường gặp
麝香 nghĩa là gì?
麝香 (danh từ) nghĩa là xạ hương.
麝香 đọc là gì?
麝香 đọc là じゃこう (romaji: jakō).
Âm Hán Việt của 麝香 là gì?
Âm Hán Việt của 麝香 là "xạ hương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.