沈香
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trầm hương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
沈香 nghĩa là trầm hương.
Nghĩa của 沈香
Danh từ
- Trầm hương. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: じんこ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agarwood; aloeswood; gharuwood; eaglewood; agalloch
- Danh từ aquilaria tree; lign aloes
Câu hỏi thường gặp
沈香 nghĩa là gì?
沈香 (danh từ) nghĩa là trầm hương.
沈香 đọc là gì?
沈香 đọc là じんこう (romaji: jinkō).
Âm Hán Việt của 沈香 là gì?
Âm Hán Việt của 沈香 là "trầm hương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.