香り高い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
香り高い nghĩa là thơm.
Nghĩa của 香り高い
Tính từ đuôi i
- Thơm.
Cách chia của 香り高い
| Phủ định | 香り高くない |
| Quá khứ | 香り高かった |
| Quá khứ phủ định | 香り高くなかった |
| Thể て | 香り高くて |
| Dạng phó từ (く) | 香り高く |
| Điều kiện (ば) | 香り高ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i fragrant; aromatic
Câu hỏi thường gặp
香り高い nghĩa là gì?
香り高い (tính từ đuôi i) nghĩa là thơm.
香り高い đọc là gì?
香り高い đọc là かおりたかい (romaji: kaoritakai).