香り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
香り nghĩa là mùi thơm, hương thơm, hương vị.
Nghĩa của 香り
Danh từ
- Mùi thơm, hương thơm, hương vị, mùi.
Cách viết khác: 薫り, 馨り, 香, 薫
Từ ghép có 香り
Câu ví dụ với 香り
- 私は庭の花の香りを胸一杯に吸い込んだ。 Tôi nghe mùi hoa thơm trong vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154970
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aroma; fragrance; scent; smell
Câu hỏi thường gặp
香り nghĩa là gì?
香り (danh từ) nghĩa là mùi thơm, hương thơm, hương vị.
香り đọc là gì?
香り đọc là かおり (romaji: kaori).