TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

香(かお)り

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かおりkaori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 香 hương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

香り nghĩa là mùi thơm, hương thơm, hương vị.

Nghĩa của 香り

Danh từ

  1. Mùi thơm, hương thơm, hương vị, mùi.

Cách viết khác: 薫り, 馨り, 香, 薫

Từ ghép có 香り

Câu ví dụ với 香り

  • 私は庭の花の香りを胸一杯に吸い込んだ。 Tôi nghe mùi hoa thơm trong vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aroma; fragrance; scent; smell

Câu hỏi thường gặp

香り nghĩa là gì?

香り (danh từ) nghĩa là mùi thơm, hương thơm, hương vị.

香り đọc là gì?

香り đọc là かおり (romaji: kaori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.