香りがする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
香りがする nghĩa là mùi.
Nghĩa của 香りがする
Cụm từ
- Mùi.
Cách chia của 香りがする
| Thể lịch sự (ます) | 香りがします |
| Thể て | 香りがして |
| Quá khứ (た) | 香りがした |
| Phủ định (ない) | 香りがしない |
| Khả năng | 香りができる |
| Ý chí (よう) | 香りがしよう |
| Điều kiện (ば) | 香りがすれば |
| Bị động | 香りがされる |
| Sai khiến | 香りがさせる |
| Mệnh lệnh | 香りがしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 香りがする
Câu ví dụ với 香りがする
- この花は独特の香りがする。 Bông hoa này có một mùi hương đặc biệt.Tatoeba #222722
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to smell; to smell of; to have a smell
Câu hỏi thường gặp
香りがする nghĩa là gì?
香りがする (cụm từ) nghĩa là mùi.
香りがする đọc là gì?
香りがする đọc là かおりがする (romaji: kaorigasuru).