Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
蚊取り線香 nghĩa là nhang muỗi.
Nghĩa của 蚊取り線香
Danh từ
Nhang muỗi.
Cách viết khác: 蚊取線香, 蚊とり線香, 蚊とりせんこう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ mosquito coil; anti-mosquito incense
Câu hỏi thường gặp
蚊取り線香 nghĩa là gì?
蚊取り線香 (danh từ) nghĩa là nhang muỗi.
蚊取り線香 đọc là gì?
蚊取り線香 đọc là かとりせんこう (romaji: katorisenkō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.