TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

竜涎香(りゅうぜんこう)

りゅうぜんこうryūzenkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LONG DIÊN HƯƠNG 竜 long·涎 diên·香 hương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “long diên hương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

竜涎香 nghĩa là long diên hương.

Nghĩa của 竜涎香

Danh từ

  1. Long diên hương. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 龍涎香, りゅうぜん香, りゅうえんこう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambergris

Câu hỏi thường gặp

竜涎香 nghĩa là gì?

竜涎香 (danh từ) nghĩa là long diên hương.

竜涎香 đọc là gì?

竜涎香 đọc là りゅうぜんこう (romaji: ryūzenkō).

Âm Hán Việt của 竜涎香 là gì?

Âm Hán Việt của 竜涎香 là "long diên hương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.