非
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 非
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fault; error; mistake
- Danh từ going poorly; being disadvantageous; being unfavorable
- Tiền tố un-; non-; an-
Từ ghép có 非
- 非常に — Vô cùng, tột bậc, tột bực.
- 非難 — Sự phê bình.
- 是非 — Nhất định, bằng mọi giá (是非来てください — nhất định hãy đến nhé)
- 非常 — Phi thường.
- 非凡 — Phi phàm.
- 非常事態 — Tình trạng khẩn cấp.
- 非常時 — Trường hợp khẩn cấp.
- 非国民 — Kẻ phản bội.
- 非武装地帯 — Khu phi quân sự, giới tuyến quân sự.
- 非同期転送モード — Chế độ truyền bất đối xứng.
- 非暴力 — Phi bạo lực, bất bạo động.