TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

非暴力(ひぼうりょく)

ひぼうりょくhibōryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHI BẠO LỰC 非 phi·暴 bạo·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phi bạo lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

非暴力 nghĩa là phi bạo lực, bất bạo động.

Nghĩa của 非暴力

Danh từ

  1. Phi bạo lực, bất bạo động. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nonviolence; non-violence

Câu hỏi thường gặp

非暴力 nghĩa là gì?

非暴力 (danh từ) nghĩa là phi bạo lực, bất bạo động.

非暴力 đọc là gì?

非暴力 đọc là ひぼうりょく (romaji: hibōryoku).

Âm Hán Việt của 非暴力 là gì?

Âm Hán Việt của 非暴力 là "phi bạo lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.