Âm Hán ViệtPHI THƯỜNG SỰ THÁI非 phi·常 thường·事 sự·態 thái
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phi thường sự thái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
非常事態 nghĩa là tình trạng khẩn cấp.
Nghĩa của 非常事態
Danh từ
Tình trạng khẩn cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ state of emergency
Câu hỏi thường gặp
非常事態 nghĩa là gì?
非常事態 (danh từ) nghĩa là tình trạng khẩn cấp.
非常事態 đọc là gì?
非常事態 đọc là ひじょうじたい (romaji: hijōjitai).
Âm Hán Việt của 非常事態 là gì?
Âm Hán Việt của 非常事態 là "phi thường sự thái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.