非常
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phi thường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
非常 nghĩa là phi thường.
Nghĩa của 非常
Tính từ đuôi na
- Phi thường. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 非常
Câu ví dụ với 非常
- 昨日、天気が非常によかった。 Thời tiết hôm qua rất đẹp.Tatoeba #1793867
- 彼らは非常に興奮していた。 Họ đã rất hào hứng.Tatoeba #96236
- トムのデザインは非常に独創的だ。 Thiết kế của Tom vô cùng độc đáo.Tatoeba #2734432
- 自分自身を知ることは非常に難しい。 Hiểu bản thân mình là một việc rất khó.Tatoeba #149721
- 非常に困っています。 Tôi đang rất khó khăn.Tatoeba #85768
- 彼らは非常に有名だ。 Họ rất nổi tiếng.Tatoeba #2354012
- 彼は非常に速く走ったので、彼らは追いつけなかった。 Anh ta chạy rất nhanh, nên bọn họ không thể đuổi kịp.Tatoeba #100710
- 夏は、当地は非常に暑いです。 Mùa hè ở đây rất nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79465
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emergency
- Tính từ đuôi na extreme; great; extraordinary; remarkable; unusual
Câu hỏi thường gặp
非常 nghĩa là gì?
非常 (tính từ đuôi na) nghĩa là phi thường.
非常 đọc là gì?
非常 đọc là ひじょう (romaji: hijō).
Âm Hán Việt của 非常 là gì?
Âm Hán Việt của 非常 là "phi thường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.