TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

非凡(ひぼん)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひぼんhibon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHI PHÀM 非 phi·凡 phàm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phi phàm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

非凡 nghĩa là phi phàm.

Nghĩa của 非凡

Tính từ đuôi na

  1. Phi phàm. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 非凡

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na extraordinary; uncommon; remarkable; unusual; rare

Câu hỏi thường gặp

非凡 nghĩa là gì?

非凡 (tính từ đuôi na) nghĩa là phi phàm.

非凡 đọc là gì?

非凡 đọc là ひぼん (romaji: hibon).

Âm Hán Việt của 非凡 là gì?

Âm Hán Việt của 非凡 là "phi phàm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.