TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

非同期転送(ひどうきてんそう)モード

ひどうきてんそうモードhidōkitensōmōdo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 非 phi·同 đồng·期 kì·転 chuyển·送 tống

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

非同期転送モード nghĩa là Chế độ truyền bất đối xứng.

Nghĩa của 非同期転送モード

Danh từ

  1. Chế độ truyền bất đối xứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asynchronous transfer mode; ATM

Câu hỏi thường gặp

非同期転送モード nghĩa là gì?

非同期転送モード (danh từ) nghĩa là Chế độ truyền bất đối xứng.

非同期転送モード đọc là gì?

非同期転送モード đọc là ひどうきてんそうモード (romaji: hidōkitensōmōdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.