TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

非常(ひじょう)に

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ひじょうにhijōni giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 非 phi·常 thường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

非常に nghĩa là vô cùng, tột bậc, tột bực.

Nghĩa của 非常に

Phó từ

  1. Vô cùng, tột bậc, tột bực.

Từ liên quan với 非常に

Câu ví dụ với 非常に

  • 彼らは非常に興奮していた。 Họ đã rất hào hứng.Tatoeba #96236
  • 自分自身を知ることは非常に難しい。 Hiểu bản thân mình là một việc rất khó.Tatoeba #149721
  • 非常に困っています。 Tôi đang rất khó khăn.Tatoeba #85768
  • 彼は非常に速く走ったので、彼らは追いつけなかった。 Anh ta chạy rất nhanh, nên bọn họ không thể đuổi kịp.Tatoeba #100710
  • これは非常に重要である。 Điều này rất quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218108
  • 私はその知らせを聞いて非常にがっかりした。 Tôi đã cực kỳ thất vọng khi nghe tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159956
  • 彼は、非常に努力したにもかかわらず失敗した。 Anh ấy đã thất bại mặc dù đã cố gắng rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236880
  • スポーツということになると、ジョンは非常に優れている。 Nói đến thể thao thì John rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214349

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ very; extremely; exceedingly

Câu hỏi thường gặp

非常に nghĩa là gì?

非常に (phó từ) nghĩa là vô cùng, tột bậc, tột bực.

非常に đọc là gì?

非常に đọc là ひじょうに (romaji: hijōni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.