門
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “môn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
門 nghĩa là cổng, ngành.
Nghĩa của 門
Danh từ
- Cổng.
- Ngành.
Từ ghép có 門
- 部門 — Nhánh.
- 専門 — Chuyên môn.
- 門限 — Lúc giới nghiêm.
- 門戸 — Cửa.
- 肛門 — Hậu môn, lỗ đít.
- 一門 — Thị tộc.
- 破門 — Sự rút phép thông công.
- 水門 — Cống.
- 同門 — Đồng môn.
- 門前雀羅を張る — Ngoài cửa vắng vẻ đến nỗi có thể giăng lưới bắt chim sẻ được.
- 陰門 — Âm hộ, lồn.
- 声門 — Thanh môn.
- 門歯 — Răng cửa.
- 門脈 — Tĩnh mạch cửa.
- 亜門 — Phân ngành.
- 泉門 — Thóp, mỏ ác.
- 血液脳関門 — Hàng rào máu não.
- 廈門 — Hạ Môn.
Câu ví dụ với 門
- 彼女は門のところにしゃがみこんだ。 Cô ấy ngồi xổm ở chỗ cánh cổng.Tatoeba #86492
- 私は門を開けるように頼まれた。 Có người bào tôi đi mở cánh cổng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #152564
- その門は1年中閉じられている。 Cái cổng bị đóng cả năm trời nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206357
- 門にかぎを掛けなさい。 Khóa cổng vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79796
- 門の所で僕に向かって吠え続けて、入れてくれなかったんだよ。 Con chó cứ sủa tôi ngay ở cổng và không cho tôi vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gate
- Danh từ branch of learning based on the teachings of a single master; school
- Danh từ phylum; division
- Trợ số từ counter for cannons
Câu hỏi thường gặp
門 nghĩa là gì?
門 (danh từ) nghĩa là cổng, ngành.
門 đọc là gì?
門 đọc là もん (romaji: mon).
Âm Hán Việt của 門 là gì?
Âm Hán Việt của 門 là "môn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.