TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

門(もん)

JLPT N5 từ thông dụng
もんmon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔN 門 môn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “môn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

門 nghĩa là cổng, ngành.

Nghĩa của 門

Danh từ

  1. Cổng.
  2. Ngành.

Từ ghép có 門

Câu ví dụ với 門

  • 彼女は門のところにしゃがみこんだ。 Cô ấy ngồi xổm ở chỗ cánh cổng.Tatoeba #86492
  • 私は門を開けるように頼まれた。 Có người bào tôi đi mở cánh cổng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #152564
  • その門は1年中閉じられている。 Cái cổng bị đóng cả năm trời nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206357
  • 門にかぎを掛けなさい。 Khóa cổng vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79796
  • 門の所で僕に向かって吠え続けて、入れてくれなかったんだよ。 Con chó cứ sủa tôi ngay ở cổng và không cho tôi vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79789

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gate
  • Danh từ branch of learning based on the teachings of a single master; school
  • Danh từ phylum; division
  • Trợ số từ counter for cannons

Câu hỏi thường gặp

門 nghĩa là gì?

門 (danh từ) nghĩa là cổng, ngành.

門 đọc là gì?

門 đọc là もん (romaji: mon).

Âm Hán Việt của 門 là gì?

Âm Hán Việt của 門 là "môn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.