TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

専門(せんもん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せんもんsenmon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHUYÊN MÔN 専 chuyên·門 môn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyên môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

専門 nghĩa là chuyên môn.

Nghĩa của 専門

Danh từ

  1. Chuyên môn. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 專門, 専問, 專問

Từ ghép có 専門

Câu ví dụ với 専門

  • 彼は持続可能な開発の専門家です。 Anh ấy là một chuyên gia phát triển bền vững.Tatoeba #6971782
  • 彼はつりの専門家だ。 Anh ấy là một chuyên gia câu cá.Tatoeba #111875
  • 料金には調査をするのに必要な専門的な仕事に対する支払いも含まれています。 Chi phí cũng đã bao gồm những khoản chi trả cho những công việc chuyên môn cần thiết cho việc điều tra.Tatoeba #77967
  • トムはその分野の専門家だよ。 Tom là chuyên gia trong ngành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12734064
  • 私は専門家ではないけど。 Tôi không phải chuyên gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1324718

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speciality; specialty; special subject of study; area of expertise; (one's) field
  • Danh từ sole interest; single focus; concentrating exclusively on; doing exclusively; sticking to

Câu hỏi thường gặp

専門 nghĩa là gì?

専門 (danh từ) nghĩa là chuyên môn.

専門 đọc là gì?

専門 đọc là せんもん (romaji: senmon).

Âm Hán Việt của 専門 là gì?

Âm Hán Việt của 専門 là "chuyên môn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.